

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 KRW → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.1175 | 11.75 JPY | 2338.25JPY | |
![]() | 0.111 | 0.00 JPY | 2220.00JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 KRW | 0.12 JPY |
| 5.00 KRW | 0.59 JPY |
| 10.00 KRW | 1.18 JPY |
| 20.00 KRW | 2.35 JPY |
| 50.00 KRW | 5.88 JPY |
| 100.00 KRW | 11.75 JPY |
| 250.00 KRW | 29.38 JPY |
| 500.00 KRW | 58.75 JPY |
| 1000.00 KRW | 117.50 JPY |
| 2000.00 KRW | 235.00 JPY |
| 5000.00 KRW | 587.50 JPY |
| 10000.00 KRW | 1175.00 JPY |
| 100.00 JPY | 851.06 KRW |
| 1000.00 JPY | 8510.64 KRW |
| 1500.00 JPY | 12765.96 KRW |
| 2000.00 JPY | 17021.28 KRW |
| 3000.00 JPY | 25531.91 KRW |
| 5000.00 JPY | 42553.19 KRW |
| 5400.00 JPY | 45957.45 KRW |
| 10000.00 JPY | 85106.38 KRW |
| 15000.00 JPY | 127659.57 KRW |
| 20000.00 JPY | 170212.77 KRW |
| 25000.00 JPY | 212765.96 KRW |
| 30000.00 JPY | 255319.15 KRW |

