

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → KRW | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 8.4 | 840.00 KRW | 167160.00KRW | |
| 8.2312 | 0.00 KRW | 164622.90KRW | |
| 8.279 | 541.00 KRW | 161102.18KRW | |
| 8.1936 | 3500.00 KRW | 135195.45KRW |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 8.40 KRW |
| 5.00 JPY | 42.00 KRW |
| 10.00 JPY | 84.00 KRW |
| 20.00 JPY | 168.00 KRW |
| 50.00 JPY | 420.00 KRW |
| 100.00 JPY | 840.00 KRW |
| 250.00 JPY | 2100.00 KRW |
| 500.00 JPY | 4200.00 KRW |
| 1000.00 JPY | 8400.00 KRW |
| 2000.00 JPY | 16800.00 KRW |
| 5000.00 JPY | 42000.00 KRW |
| 10000.00 JPY | 84000.00 KRW |
| 100.00 KRW | 11.90 JPY |
| 1000.00 KRW | 119.05 JPY |
| 1500.00 KRW | 178.57 JPY |
| 2000.00 KRW | 238.10 JPY |
| 3000.00 KRW | 357.14 JPY |
| 5000.00 KRW | 595.24 JPY |
| 5400.00 KRW | 642.86 JPY |
| 10000.00 KRW | 1190.48 JPY |
| 15000.00 KRW | 1785.71 JPY |
| 20000.00 KRW | 2380.95 JPY |
| 25000.00 KRW | 2976.19 JPY |
| 30000.00 KRW | 3571.43 JPY |

