

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → KRW | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 8.5038 | 425.19 KRW | 84612.81KRW | |
![]() | 8.0191 | 0.00 KRW | 80191.00KRW |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 8.50 KRW |
| 5.00 JPY | 42.52 KRW |
| 10.00 JPY | 85.04 KRW |
| 20.00 JPY | 170.08 KRW |
| 50.00 JPY | 425.19 KRW |
| 100.00 JPY | 850.38 KRW |
| 250.00 JPY | 2125.95 KRW |
| 500.00 JPY | 4251.90 KRW |
| 1000.00 JPY | 8503.80 KRW |
| 2000.00 JPY | 17007.60 KRW |
| 5000.00 JPY | 42519.00 KRW |
| 10000.00 JPY | 85038.00 KRW |
| 100.00 KRW | 11.76 JPY |
| 1000.00 KRW | 117.59 JPY |
| 1500.00 KRW | 176.39 JPY |
| 2000.00 KRW | 235.19 JPY |
| 3000.00 KRW | 352.78 JPY |
| 5000.00 KRW | 587.97 JPY |
| 5400.00 KRW | 635.01 JPY |
| 10000.00 KRW | 1175.94 JPY |
| 15000.00 KRW | 1763.92 JPY |
| 20000.00 KRW | 2351.89 JPY |
| 25000.00 KRW | 2939.86 JPY |
| 30000.00 KRW | 3527.83 JPY |

