

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → KRW | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 8.5121 | 26865.36 KRW | 0.00KRW | |
![]() | 7.9944 | 0.00 KRW | 7.99KRW |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 8.51 KRW |
| 5.00 JPY | 42.56 KRW |
| 10.00 JPY | 85.12 KRW |
| 20.00 JPY | 170.24 KRW |
| 50.00 JPY | 425.61 KRW |
| 100.00 JPY | 851.21 KRW |
| 250.00 JPY | 2128.03 KRW |
| 500.00 JPY | 4256.05 KRW |
| 1000.00 JPY | 8512.10 KRW |
| 2000.00 JPY | 17024.20 KRW |
| 5000.00 JPY | 42560.50 KRW |
| 10000.00 JPY | 85121.00 KRW |
| 100.00 KRW | 11.75 JPY |
| 1000.00 KRW | 117.48 JPY |
| 1500.00 KRW | 176.22 JPY |
| 2000.00 KRW | 234.96 JPY |
| 3000.00 KRW | 352.44 JPY |
| 5000.00 KRW | 587.40 JPY |
| 5400.00 KRW | 634.39 JPY |
| 10000.00 KRW | 1174.80 JPY |
| 15000.00 KRW | 1762.20 JPY |
| 20000.00 KRW | 2349.60 JPY |
| 25000.00 KRW | 2937.00 JPY |
| 30000.00 KRW | 3524.39 JPY |

