

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → KRW | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 8.3972 | 1259.58 KRW | 250656.42KRW | |
| 8.2162 | 0.00 KRW | 246484.88KRW | |
| 8.2736 | 638.00 KRW | 242930.03KRW | |
| 8.1787 | 3500.00 KRW | 216736.65KRW |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 8.40 KRW |
| 5.00 JPY | 41.99 KRW |
| 10.00 JPY | 83.97 KRW |
| 20.00 JPY | 167.94 KRW |
| 50.00 JPY | 419.86 KRW |
| 100.00 JPY | 839.72 KRW |
| 250.00 JPY | 2099.30 KRW |
| 500.00 JPY | 4198.60 KRW |
| 1000.00 JPY | 8397.20 KRW |
| 2000.00 JPY | 16794.40 KRW |
| 5000.00 JPY | 41986.00 KRW |
| 10000.00 JPY | 83972.00 KRW |
| 100.00 KRW | 11.91 JPY |
| 1000.00 KRW | 119.09 JPY |
| 1500.00 KRW | 178.63 JPY |
| 2000.00 KRW | 238.17 JPY |
| 3000.00 KRW | 357.26 JPY |
| 5000.00 KRW | 595.44 JPY |
| 5400.00 KRW | 643.07 JPY |
| 10000.00 KRW | 1190.87 JPY |
| 15000.00 KRW | 1786.31 JPY |
| 20000.00 KRW | 2381.75 JPY |
| 25000.00 KRW | 2977.18 JPY |
| 30000.00 KRW | 3572.62 JPY |

