

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → KRW | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 8.4646 | 1058.08 KRW | 210556.92KRW | |
![]() | 7.9926 | 0.00 KRW | 199815.00KRW |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 8.46 KRW |
| 5.00 JPY | 42.32 KRW |
| 10.00 JPY | 84.65 KRW |
| 20.00 JPY | 169.29 KRW |
| 50.00 JPY | 423.23 KRW |
| 100.00 JPY | 846.46 KRW |
| 250.00 JPY | 2116.15 KRW |
| 500.00 JPY | 4232.30 KRW |
| 1000.00 JPY | 8464.60 KRW |
| 2000.00 JPY | 16929.20 KRW |
| 5000.00 JPY | 42323.00 KRW |
| 10000.00 JPY | 84646.00 KRW |
| 100.00 KRW | 11.81 JPY |
| 1000.00 KRW | 118.14 JPY |
| 1500.00 KRW | 177.21 JPY |
| 2000.00 KRW | 236.28 JPY |
| 3000.00 KRW | 354.42 JPY |
| 5000.00 KRW | 590.70 JPY |
| 5400.00 KRW | 637.95 JPY |
| 10000.00 KRW | 1181.39 JPY |
| 15000.00 KRW | 1772.09 JPY |
| 20000.00 KRW | 2362.78 JPY |
| 25000.00 KRW | 2953.48 JPY |
| 30000.00 KRW | 3544.17 JPY |

