

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → KRW | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 8.5048 | 63.79 KRW | 12693.41KRW | |
![]() | 8.0286 | 0.00 KRW | 12042.90KRW |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 8.50 KRW |
| 5.00 JPY | 42.52 KRW |
| 10.00 JPY | 85.05 KRW |
| 20.00 JPY | 170.10 KRW |
| 50.00 JPY | 425.24 KRW |
| 100.00 JPY | 850.48 KRW |
| 250.00 JPY | 2126.20 KRW |
| 500.00 JPY | 4252.40 KRW |
| 1000.00 JPY | 8504.80 KRW |
| 2000.00 JPY | 17009.60 KRW |
| 5000.00 JPY | 42524.00 KRW |
| 10000.00 JPY | 85048.00 KRW |
| 100.00 KRW | 11.76 JPY |
| 1000.00 KRW | 117.58 JPY |
| 1500.00 KRW | 176.37 JPY |
| 2000.00 KRW | 235.16 JPY |
| 3000.00 KRW | 352.74 JPY |
| 5000.00 KRW | 587.90 JPY |
| 5400.00 KRW | 634.94 JPY |
| 10000.00 KRW | 1175.81 JPY |
| 15000.00 KRW | 1763.71 JPY |
| 20000.00 KRW | 2351.61 JPY |
| 25000.00 KRW | 2939.52 JPY |
| 30000.00 KRW | 3527.42 JPY |

