

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → KRW | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 8.5076 | 127.62 KRW | 25395.18KRW | |
![]() | 8.0016 | 0.00 KRW | 24004.80KRW |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 8.51 KRW |
| 5.00 JPY | 42.54 KRW |
| 10.00 JPY | 85.08 KRW |
| 20.00 JPY | 170.15 KRW |
| 50.00 JPY | 425.38 KRW |
| 100.00 JPY | 850.76 KRW |
| 250.00 JPY | 2126.90 KRW |
| 500.00 JPY | 4253.80 KRW |
| 1000.00 JPY | 8507.60 KRW |
| 2000.00 JPY | 17015.20 KRW |
| 5000.00 JPY | 42538.00 KRW |
| 10000.00 JPY | 85076.00 KRW |
| 100.00 KRW | 11.75 JPY |
| 1000.00 KRW | 117.54 JPY |
| 1500.00 KRW | 176.31 JPY |
| 2000.00 KRW | 235.08 JPY |
| 3000.00 KRW | 352.63 JPY |
| 5000.00 KRW | 587.71 JPY |
| 5400.00 KRW | 634.73 JPY |
| 10000.00 KRW | 1175.42 JPY |
| 15000.00 KRW | 1763.13 JPY |
| 20000.00 KRW | 2350.84 JPY |
| 25000.00 KRW | 2938.55 JPY |
| 30000.00 KRW | 3526.26 JPY |

