

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 THB → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 4.678 | 233.90 JPY | 46546.10JPY | |
| 4.4842 | 399.00 JPY | 43052.10JPY | |
| 4.4725 | 1240.00 JPY | 39178.43JPY | |
| 4.4914 | 2400.00 JPY | 34134.75JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 THB | 4.68 JPY |
| 5.00 THB | 23.39 JPY |
| 10.00 THB | 46.78 JPY |
| 20.00 THB | 93.56 JPY |
| 50.00 THB | 233.90 JPY |
| 100.00 THB | 467.80 JPY |
| 250.00 THB | 1169.50 JPY |
| 500.00 THB | 2339.00 JPY |
| 1000.00 THB | 4678.00 JPY |
| 2000.00 THB | 9356.00 JPY |
| 5000.00 THB | 23390.00 JPY |
| 10000.00 THB | 46780.00 JPY |
| 100.00 JPY | 21.38 THB |
| 1000.00 JPY | 213.77 THB |
| 1500.00 JPY | 320.65 THB |
| 2000.00 JPY | 427.53 THB |
| 3000.00 JPY | 641.30 THB |
| 5000.00 JPY | 1068.83 THB |
| 5400.00 JPY | 1154.34 THB |
| 10000.00 JPY | 2137.67 THB |
| 15000.00 JPY | 3206.50 THB |
| 20000.00 JPY | 4275.33 THB |
| 25000.00 JPY | 5344.16 THB |
| 30000.00 JPY | 6413.00 THB |

