

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.2141 | 675.59 THB | 0.00THB | |
| 0.2068 | 0.00 THB | 310.16THB | |
| 0.2084 | 359.00 THB | 237.74THB | |
| 0.206 | 880.00 THB | 127.72THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.21 THB |
| 5.00 JPY | 1.07 THB |
| 10.00 JPY | 2.14 THB |
| 20.00 JPY | 4.28 THB |
| 50.00 JPY | 10.71 THB |
| 100.00 JPY | 21.41 THB |
| 250.00 JPY | 53.53 THB |
| 500.00 JPY | 107.05 THB |
| 1000.00 JPY | 214.10 THB |
| 2000.00 JPY | 428.20 THB |
| 5000.00 JPY | 1070.50 THB |
| 10000.00 JPY | 2141.00 THB |
| 100.00 THB | 467.07 JPY |
| 1000.00 THB | 4670.71 JPY |
| 1500.00 THB | 7006.07 JPY |
| 2000.00 THB | 9341.43 JPY |
| 3000.00 THB | 14012.14 JPY |
| 5000.00 THB | 23353.57 JPY |
| 5400.00 THB | 25221.86 JPY |
| 10000.00 THB | 46707.15 JPY |
| 15000.00 THB | 70060.72 JPY |
| 20000.00 THB | 93414.29 JPY |
| 25000.00 THB | 116767.87 JPY |
| 30000.00 THB | 140121.44 JPY |

