

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 THB → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 4.6773 | 467.73 JPY | 93078.27JPY | |
| 4.4765 | 399.00 JPY | 87744.15JPY | |
| 4.4649 | 1240.00 JPY | 83760.30JPY | |
| 4.4838 | 2400.00 JPY | 78914.55JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 THB | 4.68 JPY |
| 5.00 THB | 23.39 JPY |
| 10.00 THB | 46.77 JPY |
| 20.00 THB | 93.55 JPY |
| 50.00 THB | 233.87 JPY |
| 100.00 THB | 467.73 JPY |
| 250.00 THB | 1169.33 JPY |
| 500.00 THB | 2338.65 JPY |
| 1000.00 THB | 4677.30 JPY |
| 2000.00 THB | 9354.60 JPY |
| 5000.00 THB | 23386.50 JPY |
| 10000.00 THB | 46773.00 JPY |
| 100.00 JPY | 21.38 THB |
| 1000.00 JPY | 213.80 THB |
| 1500.00 JPY | 320.70 THB |
| 2000.00 JPY | 427.60 THB |
| 3000.00 JPY | 641.40 THB |
| 5000.00 JPY | 1068.99 THB |
| 5400.00 JPY | 1154.51 THB |
| 10000.00 JPY | 2137.99 THB |
| 15000.00 JPY | 3206.98 THB |
| 20000.00 JPY | 4275.97 THB |
| 25000.00 JPY | 5344.96 THB |
| 30000.00 JPY | 6413.96 THB |

