

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 THB → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 4.6763 | 46.77 JPY | 9305.83JPY | |
| 4.4798 | 399.00 JPY | 7172.10JPY | |
| 4.4681 | 1240.00 JPY | 3395.93JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 THB | 4.68 JPY |
| 5.00 THB | 23.38 JPY |
| 10.00 THB | 46.76 JPY |
| 20.00 THB | 93.53 JPY |
| 50.00 THB | 233.82 JPY |
| 100.00 THB | 467.63 JPY |
| 250.00 THB | 1169.08 JPY |
| 500.00 THB | 2338.15 JPY |
| 1000.00 THB | 4676.30 JPY |
| 2000.00 THB | 9352.60 JPY |
| 5000.00 THB | 23381.50 JPY |
| 10000.00 THB | 46763.00 JPY |
| 100.00 JPY | 21.38 THB |
| 1000.00 JPY | 213.84 THB |
| 1500.00 JPY | 320.77 THB |
| 2000.00 JPY | 427.69 THB |
| 3000.00 JPY | 641.53 THB |
| 5000.00 JPY | 1069.22 THB |
| 5400.00 JPY | 1154.76 THB |
| 10000.00 JPY | 2138.44 THB |
| 15000.00 JPY | 3207.66 THB |
| 20000.00 JPY | 4276.89 THB |
| 25000.00 JPY | 5346.11 THB |
| 30000.00 JPY | 6415.33 THB |

