

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.2142 | 16.07 THB | 3196.93THB | |
| 0.2077 | 0.00 THB | 3115.13THB | |
| 0.209 | 492.00 THB | 3032.02THB | |
| 0.1993 | 0.00 THB | 2989.03THB | |
| 0.2048 | 880.00 THB | 2892.28THB | |
| 0.206 | 3500.00 THB | 2368.67THB | |
| 0.2053 | 5000.00 THB | 2052.98THB | |
| 0.2049 | 6000.00 THB | 1844.39THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.21 THB |
| 5.00 JPY | 1.07 THB |
| 10.00 JPY | 2.14 THB |
| 20.00 JPY | 4.28 THB |
| 50.00 JPY | 10.71 THB |
| 100.00 JPY | 21.42 THB |
| 250.00 JPY | 53.55 THB |
| 500.00 JPY | 107.10 THB |
| 1000.00 JPY | 214.20 THB |
| 2000.00 JPY | 428.40 THB |
| 5000.00 JPY | 1071.00 THB |
| 10000.00 JPY | 2142.00 THB |
| 100.00 THB | 466.85 JPY |
| 1000.00 THB | 4668.53 JPY |
| 1500.00 THB | 7002.80 JPY |
| 2000.00 THB | 9337.07 JPY |
| 3000.00 THB | 14005.60 JPY |
| 5000.00 THB | 23342.67 JPY |
| 5400.00 THB | 25210.08 JPY |
| 10000.00 THB | 46685.34 JPY |
| 15000.00 THB | 70028.01 JPY |
| 20000.00 THB | 93370.68 JPY |
| 25000.00 THB | 116713.35 JPY |
| 30000.00 THB | 140056.02 JPY |

