

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 THB → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 4.6708 | 350.31 JPY | 69711.69JPY | |
| 4.4732 | 399.00 JPY | 65312.33JPY | |
| 4.4615 | 1240.00 JPY | 61389.90JPY | |
| 4.4804 | 2400.00 JPY | 56453.48JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 THB | 4.67 JPY |
| 5.00 THB | 23.35 JPY |
| 10.00 THB | 46.71 JPY |
| 20.00 THB | 93.42 JPY |
| 50.00 THB | 233.54 JPY |
| 100.00 THB | 467.08 JPY |
| 250.00 THB | 1167.70 JPY |
| 500.00 THB | 2335.40 JPY |
| 1000.00 THB | 4670.80 JPY |
| 2000.00 THB | 9341.60 JPY |
| 5000.00 THB | 23354.00 JPY |
| 10000.00 THB | 46708.00 JPY |
| 100.00 JPY | 21.41 THB |
| 1000.00 JPY | 214.10 THB |
| 1500.00 JPY | 321.14 THB |
| 2000.00 JPY | 428.19 THB |
| 3000.00 JPY | 642.29 THB |
| 5000.00 JPY | 1070.48 THB |
| 5400.00 JPY | 1156.12 THB |
| 10000.00 JPY | 2140.96 THB |
| 15000.00 JPY | 3211.44 THB |
| 20000.00 JPY | 4281.92 THB |
| 25000.00 JPY | 5352.40 THB |
| 30000.00 JPY | 6422.88 THB |

