

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 THB → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 4.6762 | 70.15 JPY | 13958.45JPY | |
| 4.4815 | 399.00 JPY | 11656.13JPY | |
| 4.4698 | 1240.00 JPY | 7867.28JPY | |
| 4.4888 | 2400.00 JPY | 2692.95JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 THB | 4.68 JPY |
| 5.00 THB | 23.38 JPY |
| 10.00 THB | 46.76 JPY |
| 20.00 THB | 93.52 JPY |
| 50.00 THB | 233.81 JPY |
| 100.00 THB | 467.62 JPY |
| 250.00 THB | 1169.05 JPY |
| 500.00 THB | 2338.10 JPY |
| 1000.00 THB | 4676.20 JPY |
| 2000.00 THB | 9352.40 JPY |
| 5000.00 THB | 23381.00 JPY |
| 10000.00 THB | 46762.00 JPY |
| 100.00 JPY | 21.38 THB |
| 1000.00 JPY | 213.85 THB |
| 1500.00 JPY | 320.77 THB |
| 2000.00 JPY | 427.70 THB |
| 3000.00 JPY | 641.55 THB |
| 5000.00 JPY | 1069.24 THB |
| 5400.00 JPY | 1154.78 THB |
| 10000.00 JPY | 2138.49 THB |
| 15000.00 JPY | 3207.73 THB |
| 20000.00 JPY | 4276.98 THB |
| 25000.00 JPY | 5346.22 THB |
| 30000.00 JPY | 6415.47 THB |

