

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 THB → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 4.6795 | 584.94 JPY | 116402.56JPY | |
| 4.4802 | 399.00 JPY | 110217.90JPY | |
| 4.4686 | 1240.00 JPY | 106172.63JPY | |
| 4.4875 | 2400.00 JPY | 101417.55JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 THB | 4.68 JPY |
| 5.00 THB | 23.40 JPY |
| 10.00 THB | 46.80 JPY |
| 20.00 THB | 93.59 JPY |
| 50.00 THB | 233.98 JPY |
| 100.00 THB | 467.95 JPY |
| 250.00 THB | 1169.88 JPY |
| 500.00 THB | 2339.75 JPY |
| 1000.00 THB | 4679.50 JPY |
| 2000.00 THB | 9359.00 JPY |
| 5000.00 THB | 23397.50 JPY |
| 10000.00 THB | 46795.00 JPY |
| 100.00 JPY | 21.37 THB |
| 1000.00 JPY | 213.70 THB |
| 1500.00 JPY | 320.55 THB |
| 2000.00 JPY | 427.40 THB |
| 3000.00 JPY | 641.09 THB |
| 5000.00 JPY | 1068.49 THB |
| 5400.00 JPY | 1153.97 THB |
| 10000.00 JPY | 2136.98 THB |
| 15000.00 JPY | 3205.47 THB |
| 20000.00 JPY | 4273.96 THB |
| 25000.00 JPY | 5342.45 THB |
| 30000.00 JPY | 6410.94 THB |

