

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.2143 | 674.02 THB | 0.00THB | |
| 0.2081 | 0.00 THB | 104.07THB | |
| 0.2091 | 348.00 THB | 31.79THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.21 THB |
| 5.00 JPY | 1.07 THB |
| 10.00 JPY | 2.14 THB |
| 20.00 JPY | 4.29 THB |
| 50.00 JPY | 10.72 THB |
| 100.00 JPY | 21.43 THB |
| 250.00 JPY | 53.58 THB |
| 500.00 JPY | 107.15 THB |
| 1000.00 JPY | 214.30 THB |
| 2000.00 JPY | 428.60 THB |
| 5000.00 JPY | 1071.50 THB |
| 10000.00 JPY | 2143.00 THB |
| 100.00 THB | 466.64 JPY |
| 1000.00 THB | 4666.36 JPY |
| 1500.00 THB | 6999.53 JPY |
| 2000.00 THB | 9332.71 JPY |
| 3000.00 THB | 13999.07 JPY |
| 5000.00 THB | 23331.78 JPY |
| 5400.00 THB | 25198.32 JPY |
| 10000.00 THB | 46663.56 JPY |
| 15000.00 THB | 69995.33 JPY |
| 20000.00 THB | 93327.11 JPY |
| 25000.00 THB | 116658.89 JPY |
| 30000.00 THB | 139990.67 JPY |

