

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.8969 | 24.22 EUR | 4819.04EUR | |
| 0.8733 | 0.99 EUR | 4714.90EUR | |
| 0.8724 | 0.00 EUR | 4710.90EUR | |
| 0.8747 | 22.59 EUR | 4703.49EUR | |
| 0.8686 | 0.00 EUR | 4690.38EUR | |
| 0.8653 | 0.00 EUR | 4672.49EUR | |
| 0.8541 | 0.00 EUR | 4612.31EUR | |
| 0.8531 | 0.00 EUR | 4606.97EUR | |
| 0.8482 | 0.00 EUR | 4580.37EUR | |
| 0.8365 | 4.99 EUR | 4512.76EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 0.90 EUR |
| 5.00 USD | 4.48 EUR |
| 10.00 USD | 8.97 EUR |
| 20.00 USD | 17.94 EUR |
| 50.00 USD | 44.85 EUR |
| 100.00 USD | 89.69 EUR |
| 250.00 USD | 224.23 EUR |
| 500.00 USD | 448.45 EUR |
| 1000.00 USD | 896.90 EUR |
| 2000.00 USD | 1793.80 EUR |
| 5000.00 USD | 4484.50 EUR |
| 10000.00 USD | 8969.00 EUR |
| 100.00 EUR | 111.50 USD |
| 1000.00 EUR | 1114.95 USD |
| 1500.00 EUR | 1672.43 USD |
| 2000.00 EUR | 2229.90 USD |
| 3000.00 EUR | 3344.85 USD |
| 5000.00 EUR | 5574.76 USD |
| 5400.00 EUR | 6020.74 USD |
| 10000.00 EUR | 11149.51 USD |
| 15000.00 EUR | 16724.27 USD |
| 20000.00 EUR | 22299.03 USD |
| 25000.00 EUR | 27873.79 USD |
| 30000.00 EUR | 33448.54 USD |

