

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.8965 | 6.73 EUR | 1338.02EUR | |
![]() | 0.8496 | 0.00 EUR | 1274.40EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 0.90 EUR |
| 5.00 USD | 4.48 EUR |
| 10.00 USD | 8.97 EUR |
| 20.00 USD | 17.93 EUR |
| 50.00 USD | 44.83 EUR |
| 100.00 USD | 89.65 EUR |
| 250.00 USD | 224.13 EUR |
| 500.00 USD | 448.25 EUR |
| 1000.00 USD | 896.50 EUR |
| 2000.00 USD | 1793.00 EUR |
| 5000.00 USD | 4482.50 EUR |
| 10000.00 USD | 8965.00 EUR |
| 100.00 EUR | 111.54 USD |
| 1000.00 EUR | 1115.45 USD |
| 1500.00 EUR | 1673.17 USD |
| 2000.00 EUR | 2230.90 USD |
| 3000.00 EUR | 3346.35 USD |
| 5000.00 EUR | 5577.24 USD |
| 5400.00 EUR | 6023.42 USD |
| 10000.00 EUR | 11154.49 USD |
| 15000.00 EUR | 16731.73 USD |
| 20000.00 EUR | 22308.98 USD |
| 25000.00 EUR | 27886.22 USD |
| 30000.00 EUR | 33463.47 USD |

