

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → CAD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.0089 | 28.09 CAD | 194.41CAD | |
| 0.0087 | 0.00 CAD | 217.02CAD | |
| 0.0087 | 395.00 CAD | 213.41CAD | |
| 0.0083 | 0.00 CAD | 207.68CAD | |
| 0.0085 | 3500.00 CAD | 183.81CAD | |
| 0.0084 | 4000.00 CAD | 176.53CAD | |
| 0.0086 | 5000.00 CAD | 171.90CAD | |
| 0.0086 | 6000.00 CAD | 162.50CAD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.01 CAD |
| 5.00 JPY | 0.04 CAD |
| 10.00 JPY | 0.09 CAD |
| 20.00 JPY | 0.18 CAD |
| 50.00 JPY | 0.45 CAD |
| 100.00 JPY | 0.89 CAD |
| 250.00 JPY | 2.23 CAD |
| 500.00 JPY | 4.45 CAD |
| 1000.00 JPY | 8.90 CAD |
| 2000.00 JPY | 17.80 CAD |
| 5000.00 JPY | 44.50 CAD |
| 10000.00 JPY | 89.00 CAD |
| 100.00 CAD | 11235.96 JPY |
| 1000.00 CAD | 112359.55 JPY |
| 1500.00 CAD | 168539.33 JPY |
| 2000.00 CAD | 224719.10 JPY |
| 3000.00 CAD | 337078.65 JPY |
| 5000.00 CAD | 561797.75 JPY |
| 5400.00 CAD | 606741.57 JPY |
| 10000.00 CAD | 1123595.51 JPY |
| 15000.00 CAD | 1685393.26 JPY |
| 20000.00 CAD | 2247191.01 JPY |
| 25000.00 CAD | 2808988.76 JPY |
| 30000.00 CAD | 3370786.52 JPY |

