

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CAD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 112.3865 | 842.90 JPY | 167736.85JPY | |
| 109.4925 | 11.31 JPY | 163000.50JPY | |
| 106.716 | 1.99 JPY | 159861.98JPY | |
| 106.4705 | 0.00 JPY | 159705.98JPY | |
| 106.8464 | 6.99 JPY | 159522.68JPY | |
| 107.3446 | 15.00 JPY | 159406.65JPY | |
| 106.1873 | 0.00 JPY | 159280.88JPY | |
| 105.5112 | 0.00 JPY | 158266.88JPY | |
| 105.0529 | 0.00 JPY | 157579.50JPY | |
| 104.7318 | 4.99 JPY | 156575.25JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CAD | 112.39 JPY |
| 5.00 CAD | 561.93 JPY |
| 10.00 CAD | 1123.87 JPY |
| 20.00 CAD | 2247.73 JPY |
| 50.00 CAD | 5619.33 JPY |
| 100.00 CAD | 11238.65 JPY |
| 250.00 CAD | 28096.63 JPY |
| 500.00 CAD | 56193.25 JPY |
| 1000.00 CAD | 112386.50 JPY |
| 2000.00 CAD | 224773.00 JPY |
| 5000.00 CAD | 561932.50 JPY |
| 10000.00 CAD | 1123865.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.89 CAD |
| 1000.00 JPY | 8.90 CAD |
| 1500.00 JPY | 13.35 CAD |
| 2000.00 JPY | 17.80 CAD |
| 3000.00 JPY | 26.69 CAD |
| 5000.00 JPY | 44.49 CAD |
| 5400.00 JPY | 48.05 CAD |
| 10000.00 JPY | 88.98 CAD |
| 15000.00 JPY | 133.47 CAD |
| 20000.00 JPY | 177.96 CAD |
| 25000.00 JPY | 222.45 CAD |
| 30000.00 JPY | 266.94 CAD |

