

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CAD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 112.4863 | 28.13 JPY | 5596.18JPY | |
| 107.6361 | 0.00 JPY | 5382.00JPY | |
| 106.6696 | 0.00 JPY | 5333.25JPY | |
| 105.8698 | 0.00 JPY | 5293.28JPY | |
| 106.9363 | 1.99 JPY | 5134.35JPY | |
| 109.9605 | 3.81 JPY | 5078.78JPY | |
| 104.6893 | 4.99 JPY | 4712.18JPY | |
| 107.2707 | 6.99 JPY | 4613.70JPY | |
| 104.2205 | 9.99 JPY | 4170.08JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CAD | 112.49 JPY |
| 5.00 CAD | 562.43 JPY |
| 10.00 CAD | 1124.86 JPY |
| 20.00 CAD | 2249.73 JPY |
| 50.00 CAD | 5624.32 JPY |
| 100.00 CAD | 11248.63 JPY |
| 250.00 CAD | 28121.58 JPY |
| 500.00 CAD | 56243.15 JPY |
| 1000.00 CAD | 112486.30 JPY |
| 2000.00 CAD | 224972.60 JPY |
| 5000.00 CAD | 562431.50 JPY |
| 10000.00 CAD | 1124863.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.89 CAD |
| 1000.00 JPY | 8.89 CAD |
| 1500.00 JPY | 13.33 CAD |
| 2000.00 JPY | 17.78 CAD |
| 3000.00 JPY | 26.67 CAD |
| 5000.00 JPY | 44.45 CAD |
| 5400.00 JPY | 48.01 CAD |
| 10000.00 JPY | 88.90 CAD |
| 15000.00 JPY | 133.35 CAD |
| 20000.00 JPY | 177.80 CAD |
| 25000.00 JPY | 222.25 CAD |
| 30000.00 JPY | 266.70 CAD |

