

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CAD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 113.0303 | 5651.52 JPY | 1124651.48JPY | |
| 109.8455 | 55.28 JPY | 1092382.20JPY | |
| 108.4481 | 0.00 JPY | 1084481.78JPY | |
| 107.5413 | 0.00 JPY | 1075413.30JPY | |
| 107.2469 | 6.99 JPY | 1071719.03JPY | |
| 106.7575 | 6.99 JPY | 1066829.40JPY | |
| 104.5873 | 4.99 JPY | 1045351.13JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CAD | 113.03 JPY |
| 5.00 CAD | 565.15 JPY |
| 10.00 CAD | 1130.30 JPY |
| 20.00 CAD | 2260.61 JPY |
| 50.00 CAD | 5651.52 JPY |
| 100.00 CAD | 11303.03 JPY |
| 250.00 CAD | 28257.58 JPY |
| 500.00 CAD | 56515.15 JPY |
| 1000.00 CAD | 113030.30 JPY |
| 2000.00 CAD | 226060.60 JPY |
| 5000.00 CAD | 565151.50 JPY |
| 10000.00 CAD | 1130303.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.88 CAD |
| 1000.00 JPY | 8.85 CAD |
| 1500.00 JPY | 13.27 CAD |
| 2000.00 JPY | 17.69 CAD |
| 3000.00 JPY | 26.54 CAD |
| 5000.00 JPY | 44.24 CAD |
| 5400.00 JPY | 47.77 CAD |
| 10000.00 JPY | 88.47 CAD |
| 15000.00 JPY | 132.71 CAD |
| 20000.00 JPY | 176.94 CAD |
| 25000.00 JPY | 221.18 CAD |
| 30000.00 JPY | 265.42 CAD |

