

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CAD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 112.6067 | 2815.17 JPY | 560218.33JPY | |
| 110.0024 | 29.42 JPY | 546776.10JPY | |
| 107.8226 | 0.00 JPY | 539112.60JPY | |
| 108.0039 | 15.00 JPY | 538398.90JPY | |
| 107.5728 | 6.99 JPY | 537111.90JPY | |
| 107.1358 | 1.99 JPY | 535466.10JPY | |
| 106.098 | 0.00 JPY | 530489.70JPY | |
| 104.9787 | 0.00 JPY | 524894.18JPY | |
| 104.8956 | 4.99 JPY | 523954.28JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CAD | 112.61 JPY |
| 5.00 CAD | 563.03 JPY |
| 10.00 CAD | 1126.07 JPY |
| 20.00 CAD | 2252.13 JPY |
| 50.00 CAD | 5630.34 JPY |
| 100.00 CAD | 11260.67 JPY |
| 250.00 CAD | 28151.68 JPY |
| 500.00 CAD | 56303.35 JPY |
| 1000.00 CAD | 112606.70 JPY |
| 2000.00 CAD | 225213.40 JPY |
| 5000.00 CAD | 563033.50 JPY |
| 10000.00 CAD | 1126067.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.89 CAD |
| 1000.00 JPY | 8.88 CAD |
| 1500.00 JPY | 13.32 CAD |
| 2000.00 JPY | 17.76 CAD |
| 3000.00 JPY | 26.64 CAD |
| 5000.00 JPY | 44.40 CAD |
| 5400.00 JPY | 47.95 CAD |
| 10000.00 JPY | 88.80 CAD |
| 15000.00 JPY | 133.21 CAD |
| 20000.00 JPY | 177.61 CAD |
| 25000.00 JPY | 222.01 CAD |
| 30000.00 JPY | 266.41 CAD |

