

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CAD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 112.7265 | 56.37 JPY | 11216.28JPY | |
| 106.594 | 0.00 JPY | 10659.68JPY | |
| 106.5753 | 0.00 JPY | 10657.73JPY | |
| 105.9042 | 0.00 JPY | 10590.45JPY | |
| 109.9059 | 4.07 JPY | 10543.65JPY | |
| 106.5915 | 1.99 JPY | 10447.13JPY | |
| 107.2621 | 6.99 JPY | 9976.20JPY | |
| 104.757 | 4.99 JPY | 9952.80JPY | |
| 105.4939 | 9.99 JPY | 9495.53JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CAD | 112.73 JPY |
| 5.00 CAD | 563.63 JPY |
| 10.00 CAD | 1127.27 JPY |
| 20.00 CAD | 2254.53 JPY |
| 50.00 CAD | 5636.33 JPY |
| 100.00 CAD | 11272.65 JPY |
| 250.00 CAD | 28181.63 JPY |
| 500.00 CAD | 56363.25 JPY |
| 1000.00 CAD | 112726.50 JPY |
| 2000.00 CAD | 225453.00 JPY |
| 5000.00 CAD | 563632.50 JPY |
| 10000.00 CAD | 1127265.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.89 CAD |
| 1000.00 JPY | 8.87 CAD |
| 1500.00 JPY | 13.31 CAD |
| 2000.00 JPY | 17.74 CAD |
| 3000.00 JPY | 26.61 CAD |
| 5000.00 JPY | 44.36 CAD |
| 5400.00 JPY | 47.90 CAD |
| 10000.00 JPY | 88.71 CAD |
| 15000.00 JPY | 133.07 CAD |
| 20000.00 JPY | 177.42 CAD |
| 25000.00 JPY | 221.78 CAD |
| 30000.00 JPY | 266.13 CAD |

