

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CAD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 112.3815 | 5.62 JPY | 1118.19JPY | |
| 106.7535 | 0.00 JPY | 1067.63JPY | |
| 106.3859 | 0.00 JPY | 1063.73JPY | |
| 105.8278 | 0.00 JPY | 1057.88JPY | |
| 106.8269 | 1.99 JPY | 856.05JPY | |
| 109.7051 | 3.61 JPY | 701.03JPY | |
| 107.1231 | 6.99 JPY | 322.73JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CAD | 112.38 JPY |
| 5.00 CAD | 561.91 JPY |
| 10.00 CAD | 1123.82 JPY |
| 20.00 CAD | 2247.63 JPY |
| 50.00 CAD | 5619.08 JPY |
| 100.00 CAD | 11238.15 JPY |
| 250.00 CAD | 28095.38 JPY |
| 500.00 CAD | 56190.75 JPY |
| 1000.00 CAD | 112381.50 JPY |
| 2000.00 CAD | 224763.00 JPY |
| 5000.00 CAD | 561907.50 JPY |
| 10000.00 CAD | 1123815.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.89 CAD |
| 1000.00 JPY | 8.90 CAD |
| 1500.00 JPY | 13.35 CAD |
| 2000.00 JPY | 17.80 CAD |
| 3000.00 JPY | 26.69 CAD |
| 5000.00 JPY | 44.49 CAD |
| 5400.00 JPY | 48.05 CAD |
| 10000.00 JPY | 88.98 CAD |
| 15000.00 JPY | 133.47 CAD |
| 20000.00 JPY | 177.97 CAD |
| 25000.00 JPY | 222.46 CAD |
| 30000.00 JPY | 266.95 CAD |

