

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CAD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 112.5481 | 8441.11 JPY | 1679780.39JPY | |
| 110.0814 | 81.15 JPY | 1642288.05JPY | |
| 108.8227 | 0.00 JPY | 1632341.10JPY | |
| 107.569 | 6.99 JPY | 1612782.60JPY | |
| 107.132 | 9.99 JPY | 1605910.80JPY | |
| 104.8919 | 4.99 JPY | 1572854.40JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CAD | 112.55 JPY |
| 5.00 CAD | 562.74 JPY |
| 10.00 CAD | 1125.48 JPY |
| 20.00 CAD | 2250.96 JPY |
| 50.00 CAD | 5627.41 JPY |
| 100.00 CAD | 11254.81 JPY |
| 250.00 CAD | 28137.03 JPY |
| 500.00 CAD | 56274.05 JPY |
| 1000.00 CAD | 112548.10 JPY |
| 2000.00 CAD | 225096.20 JPY |
| 5000.00 CAD | 562740.50 JPY |
| 10000.00 CAD | 1125481.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.89 CAD |
| 1000.00 JPY | 8.89 CAD |
| 1500.00 JPY | 13.33 CAD |
| 2000.00 JPY | 17.77 CAD |
| 3000.00 JPY | 26.66 CAD |
| 5000.00 JPY | 44.43 CAD |
| 5400.00 JPY | 47.98 CAD |
| 10000.00 JPY | 88.85 CAD |
| 15000.00 JPY | 133.28 CAD |
| 20000.00 JPY | 177.70 CAD |
| 25000.00 JPY | 222.13 CAD |
| 30000.00 JPY | 266.55 CAD |

