

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CAD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 112.4477 | 16867.16 JPY | 3356563.84JPY | |
| 109.55 | 158.74 JPY | 3269110.65JPY | |
| 108.2547 | 0.00 JPY | 3247641.15JPY | |
| 106.9461 | 6.99 JPY | 3207634.95JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CAD | 112.45 JPY |
| 5.00 CAD | 562.24 JPY |
| 10.00 CAD | 1124.48 JPY |
| 20.00 CAD | 2248.95 JPY |
| 50.00 CAD | 5622.39 JPY |
| 100.00 CAD | 11244.77 JPY |
| 250.00 CAD | 28111.93 JPY |
| 500.00 CAD | 56223.85 JPY |
| 1000.00 CAD | 112447.70 JPY |
| 2000.00 CAD | 224895.40 JPY |
| 5000.00 CAD | 562238.50 JPY |
| 10000.00 CAD | 1124477.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.89 CAD |
| 1000.00 JPY | 8.89 CAD |
| 1500.00 JPY | 13.34 CAD |
| 2000.00 JPY | 17.79 CAD |
| 3000.00 JPY | 26.68 CAD |
| 5000.00 JPY | 44.47 CAD |
| 5400.00 JPY | 48.02 CAD |
| 10000.00 JPY | 88.93 CAD |
| 15000.00 JPY | 133.40 CAD |
| 20000.00 JPY | 177.86 CAD |
| 25000.00 JPY | 222.33 CAD |
| 30000.00 JPY | 266.79 CAD |

