

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CAD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 112.3913 | 1685.87 JPY | 335488.03JPY | |
| 109.5393 | 19.07 JPY | 326529.45JPY | |
| 107.356 | 15.00 JPY | 320458.13JPY | |
| 106.7274 | 1.99 JPY | 319969.65JPY | |
| 106.8357 | 6.99 JPY | 319760.03JPY | |
| 106.4818 | 0.00 JPY | 319445.10JPY | |
| 106.1987 | 0.00 JPY | 318595.88JPY | |
| 105.5225 | 0.00 JPY | 316567.88JPY | |
| 105.0641 | 0.00 JPY | 315192.15JPY | |
| 104.7691 | 4.99 JPY | 313784.25JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CAD | 112.39 JPY |
| 5.00 CAD | 561.96 JPY |
| 10.00 CAD | 1123.91 JPY |
| 20.00 CAD | 2247.83 JPY |
| 50.00 CAD | 5619.57 JPY |
| 100.00 CAD | 11239.13 JPY |
| 250.00 CAD | 28097.83 JPY |
| 500.00 CAD | 56195.65 JPY |
| 1000.00 CAD | 112391.30 JPY |
| 2000.00 CAD | 224782.60 JPY |
| 5000.00 CAD | 561956.50 JPY |
| 10000.00 CAD | 1123913.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.89 CAD |
| 1000.00 JPY | 8.90 CAD |
| 1500.00 JPY | 13.35 CAD |
| 2000.00 JPY | 17.79 CAD |
| 3000.00 JPY | 26.69 CAD |
| 5000.00 JPY | 44.49 CAD |
| 5400.00 JPY | 48.05 CAD |
| 10000.00 JPY | 88.97 CAD |
| 15000.00 JPY | 133.46 CAD |
| 20000.00 JPY | 177.95 CAD |
| 25000.00 JPY | 222.44 CAD |
| 30000.00 JPY | 266.92 CAD |

