

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CAD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 112.7579 | 14094.74 JPY | 2804852.76JPY | |
| 109.9235 | 132.88 JPY | 2733479.78JPY | |
| 108.6093 | 0.00 JPY | 2715231.68JPY | |
| 107.2103 | 6.99 JPY | 2679507.68JPY | |
| 107.0121 | 19.99 JPY | 2673163.35JPY | |
| 104.7635 | 4.99 JPY | 2618565.30JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CAD | 112.76 JPY |
| 5.00 CAD | 563.79 JPY |
| 10.00 CAD | 1127.58 JPY |
| 20.00 CAD | 2255.16 JPY |
| 50.00 CAD | 5637.90 JPY |
| 100.00 CAD | 11275.79 JPY |
| 250.00 CAD | 28189.48 JPY |
| 500.00 CAD | 56378.95 JPY |
| 1000.00 CAD | 112757.90 JPY |
| 2000.00 CAD | 225515.80 JPY |
| 5000.00 CAD | 563789.50 JPY |
| 10000.00 CAD | 1127579.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.89 CAD |
| 1000.00 JPY | 8.87 CAD |
| 1500.00 JPY | 13.30 CAD |
| 2000.00 JPY | 17.74 CAD |
| 3000.00 JPY | 26.61 CAD |
| 5000.00 JPY | 44.34 CAD |
| 5400.00 JPY | 47.89 CAD |
| 10000.00 JPY | 88.69 CAD |
| 15000.00 JPY | 133.03 CAD |
| 20000.00 JPY | 177.37 CAD |
| 25000.00 JPY | 221.71 CAD |
| 30000.00 JPY | 266.06 CAD |

