

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 122.8638 | 3317.33 JPY | 660147.19JPY | |
| 119.9406 | 16.99 JPY | 645641.10JPY | |
| 118.8464 | 0.00 JPY | 641770.35JPY | |
| 117.5738 | 15.00 JPY | 633134.78JPY | |
| 117.2737 | 5.00 JPY | 632691.15JPY | |
| 114.6732 | 6.38 JPY | 618503.93JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 122.86 JPY |
| 5.00 SGD | 614.32 JPY |
| 10.00 SGD | 1228.64 JPY |
| 20.00 SGD | 2457.28 JPY |
| 50.00 SGD | 6143.19 JPY |
| 100.00 SGD | 12286.38 JPY |
| 250.00 SGD | 30715.95 JPY |
| 500.00 SGD | 61431.90 JPY |
| 1000.00 SGD | 122863.80 JPY |
| 2000.00 SGD | 245727.60 JPY |
| 5000.00 SGD | 614319.00 JPY |
| 10000.00 SGD | 1228638.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.81 SGD |
| 1000.00 JPY | 8.14 SGD |
| 1500.00 JPY | 12.21 SGD |
| 2000.00 JPY | 16.28 SGD |
| 3000.00 JPY | 24.42 SGD |
| 5000.00 JPY | 40.70 SGD |
| 5400.00 JPY | 43.95 SGD |
| 10000.00 JPY | 81.39 SGD |
| 15000.00 JPY | 122.09 SGD |
| 20000.00 JPY | 162.78 SGD |
| 25000.00 JPY | 203.48 SGD |
| 30000.00 JPY | 244.17 SGD |

