

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 123.2108 | 6160.54 JPY | 1225947.46JPY | |
| 120.1161 | 29.38 JPY | 1197632.48JPY | |
| 119.1104 | 0.00 JPY | 1191103.88JPY | |
| 118.6733 | 0.00 JPY | 1186732.95JPY | |
| 117.6739 | 5.00 JPY | 1176150.30JPY | |
| 114.8319 | 6.40 JPY | 1147584.75JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 123.21 JPY |
| 5.00 SGD | 616.05 JPY |
| 10.00 SGD | 1232.11 JPY |
| 20.00 SGD | 2464.22 JPY |
| 50.00 SGD | 6160.54 JPY |
| 100.00 SGD | 12321.08 JPY |
| 250.00 SGD | 30802.70 JPY |
| 500.00 SGD | 61605.40 JPY |
| 1000.00 SGD | 123210.80 JPY |
| 2000.00 SGD | 246421.60 JPY |
| 5000.00 SGD | 616054.00 JPY |
| 10000.00 SGD | 1232108.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.81 SGD |
| 1000.00 JPY | 8.12 SGD |
| 1500.00 JPY | 12.17 SGD |
| 2000.00 JPY | 16.23 SGD |
| 3000.00 JPY | 24.35 SGD |
| 5000.00 JPY | 40.58 SGD |
| 5400.00 JPY | 43.83 SGD |
| 10000.00 JPY | 81.16 SGD |
| 15000.00 JPY | 121.74 SGD |
| 20000.00 JPY | 162.32 SGD |
| 25000.00 JPY | 202.90 SGD |
| 30000.00 JPY | 243.49 SGD |

