

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 123.0053 | 615.03 JPY | 122390.27JPY | |
| 119.9835 | 5.14 JPY | 119366.33JPY | |
| 118.975 | 0.00 JPY | 118975.35JPY | |
| 117.4304 | 5.00 JPY | 116843.03JPY | |
| 117.5988 | 15.00 JPY | 115834.88JPY | |
| 114.7517 | 6.40 JPY | 114017.48JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 123.01 JPY |
| 5.00 SGD | 615.03 JPY |
| 10.00 SGD | 1230.05 JPY |
| 20.00 SGD | 2460.11 JPY |
| 50.00 SGD | 6150.27 JPY |
| 100.00 SGD | 12300.53 JPY |
| 250.00 SGD | 30751.33 JPY |
| 500.00 SGD | 61502.65 JPY |
| 1000.00 SGD | 123005.30 JPY |
| 2000.00 SGD | 246010.60 JPY |
| 5000.00 SGD | 615026.50 JPY |
| 10000.00 SGD | 1230053.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.81 SGD |
| 1000.00 JPY | 8.13 SGD |
| 1500.00 JPY | 12.19 SGD |
| 2000.00 JPY | 16.26 SGD |
| 3000.00 JPY | 24.39 SGD |
| 5000.00 JPY | 40.65 SGD |
| 5400.00 JPY | 43.90 SGD |
| 10000.00 JPY | 81.30 SGD |
| 15000.00 JPY | 121.95 SGD |
| 20000.00 JPY | 162.59 SGD |
| 25000.00 JPY | 203.24 SGD |
| 30000.00 JPY | 243.89 SGD |

