

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 123.0942 | 3146.11 JPY | 0.00JPY | |
![]() | 116.8335 | 0.00 JPY | 584.17JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 123.09 JPY |
| 5.00 SGD | 615.47 JPY |
| 10.00 SGD | 1230.94 JPY |
| 20.00 SGD | 2461.88 JPY |
| 50.00 SGD | 6154.71 JPY |
| 100.00 SGD | 12309.42 JPY |
| 250.00 SGD | 30773.55 JPY |
| 500.00 SGD | 61547.10 JPY |
| 1000.00 SGD | 123094.20 JPY |
| 2000.00 SGD | 246188.40 JPY |
| 5000.00 SGD | 615471.00 JPY |
| 10000.00 SGD | 1230942.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.81 SGD |
| 1000.00 JPY | 8.12 SGD |
| 1500.00 JPY | 12.19 SGD |
| 2000.00 JPY | 16.25 SGD |
| 3000.00 JPY | 24.37 SGD |
| 5000.00 JPY | 40.62 SGD |
| 5400.00 JPY | 43.87 SGD |
| 10000.00 JPY | 81.24 SGD |
| 15000.00 JPY | 121.86 SGD |
| 20000.00 JPY | 162.48 SGD |
| 25000.00 JPY | 203.10 SGD |
| 30000.00 JPY | 243.72 SGD |

