

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 123.2093 | 61.61 JPY | 12259.32JPY | |
| 119.0959 | 0.00 JPY | 11909.63JPY | |
| 120.0742 | 2.73 JPY | 11679.53JPY | |
| 117.5315 | 3.00 JPY | 11400.68JPY | |
| 114.7052 | 6.39 JPY | 10736.70JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 123.21 JPY |
| 5.00 SGD | 616.05 JPY |
| 10.00 SGD | 1232.09 JPY |
| 20.00 SGD | 2464.19 JPY |
| 50.00 SGD | 6160.47 JPY |
| 100.00 SGD | 12320.93 JPY |
| 250.00 SGD | 30802.33 JPY |
| 500.00 SGD | 61604.65 JPY |
| 1000.00 SGD | 123209.30 JPY |
| 2000.00 SGD | 246418.60 JPY |
| 5000.00 SGD | 616046.50 JPY |
| 10000.00 SGD | 1232093.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.81 SGD |
| 1000.00 JPY | 8.12 SGD |
| 1500.00 JPY | 12.17 SGD |
| 2000.00 JPY | 16.23 SGD |
| 3000.00 JPY | 24.35 SGD |
| 5000.00 JPY | 40.58 SGD |
| 5400.00 JPY | 43.83 SGD |
| 10000.00 JPY | 81.16 SGD |
| 15000.00 JPY | 121.74 SGD |
| 20000.00 JPY | 162.33 SGD |
| 25000.00 JPY | 202.91 SGD |
| 30000.00 JPY | 243.49 SGD |

