

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 123.2066 | 154.01 JPY | 30647.64JPY | |
![]() | 116.7467 | 0.00 JPY | 29186.68JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 123.21 JPY |
| 5.00 SGD | 616.03 JPY |
| 10.00 SGD | 1232.07 JPY |
| 20.00 SGD | 2464.13 JPY |
| 50.00 SGD | 6160.33 JPY |
| 100.00 SGD | 12320.66 JPY |
| 250.00 SGD | 30801.65 JPY |
| 500.00 SGD | 61603.30 JPY |
| 1000.00 SGD | 123206.60 JPY |
| 2000.00 SGD | 246413.20 JPY |
| 5000.00 SGD | 616033.00 JPY |
| 10000.00 SGD | 1232066.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.81 SGD |
| 1000.00 JPY | 8.12 SGD |
| 1500.00 JPY | 12.17 SGD |
| 2000.00 JPY | 16.23 SGD |
| 3000.00 JPY | 24.35 SGD |
| 5000.00 JPY | 40.58 SGD |
| 5400.00 JPY | 43.83 SGD |
| 10000.00 JPY | 81.16 SGD |
| 15000.00 JPY | 121.75 SGD |
| 20000.00 JPY | 162.33 SGD |
| 25000.00 JPY | 202.91 SGD |
| 30000.00 JPY | 243.49 SGD |

