

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 123.2796 | 3081.99 JPY | 613316.01JPY | |
| 120.2029 | 15.91 JPY | 599102.40JPY | |
| 119.2041 | 0.00 JPY | 596020.43JPY | |
| 117.8767 | 15.00 JPY | 587614.95JPY | |
| 117.5792 | 5.00 JPY | 587308.80JPY | |
| 114.8972 | 6.39 JPY | 573751.43JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 123.28 JPY |
| 5.00 SGD | 616.40 JPY |
| 10.00 SGD | 1232.80 JPY |
| 20.00 SGD | 2465.59 JPY |
| 50.00 SGD | 6163.98 JPY |
| 100.00 SGD | 12327.96 JPY |
| 250.00 SGD | 30819.90 JPY |
| 500.00 SGD | 61639.80 JPY |
| 1000.00 SGD | 123279.60 JPY |
| 2000.00 SGD | 246559.20 JPY |
| 5000.00 SGD | 616398.00 JPY |
| 10000.00 SGD | 1232796.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.81 SGD |
| 1000.00 JPY | 8.11 SGD |
| 1500.00 JPY | 12.17 SGD |
| 2000.00 JPY | 16.22 SGD |
| 3000.00 JPY | 24.33 SGD |
| 5000.00 JPY | 40.56 SGD |
| 5400.00 JPY | 43.80 SGD |
| 10000.00 JPY | 81.12 SGD |
| 15000.00 JPY | 121.67 SGD |
| 20000.00 JPY | 162.23 SGD |
| 25000.00 JPY | 202.79 SGD |
| 30000.00 JPY | 243.35 SGD |

