

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 123.1861 | 3158.61 JPY | 0.00JPY | |
![]() | 116.7211 | 0.00 JPY | 116.72JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 123.19 JPY |
| 5.00 SGD | 615.93 JPY |
| 10.00 SGD | 1231.86 JPY |
| 20.00 SGD | 2463.72 JPY |
| 50.00 SGD | 6159.31 JPY |
| 100.00 SGD | 12318.61 JPY |
| 250.00 SGD | 30796.53 JPY |
| 500.00 SGD | 61593.05 JPY |
| 1000.00 SGD | 123186.10 JPY |
| 2000.00 SGD | 246372.20 JPY |
| 5000.00 SGD | 615930.50 JPY |
| 10000.00 SGD | 1231861.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.81 SGD |
| 1000.00 JPY | 8.12 SGD |
| 1500.00 JPY | 12.18 SGD |
| 2000.00 JPY | 16.24 SGD |
| 3000.00 JPY | 24.35 SGD |
| 5000.00 JPY | 40.59 SGD |
| 5400.00 JPY | 43.84 SGD |
| 10000.00 JPY | 81.18 SGD |
| 15000.00 JPY | 121.77 SGD |
| 20000.00 JPY | 162.36 SGD |
| 25000.00 JPY | 202.94 SGD |
| 30000.00 JPY | 243.53 SGD |

