

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 123.0246 | 1230.25 JPY | 244818.95JPY | |
| 119.9777 | 7.84 JPY | 239014.43JPY | |
| 118.9556 | 0.00 JPY | 237911.70JPY | |
| 117.521 | 5.00 JPY | 234454.35JPY | |
| 117.5797 | 15.00 JPY | 233395.50JPY | |
| 114.733 | 6.40 JPY | 228732.08JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 123.02 JPY |
| 5.00 SGD | 615.12 JPY |
| 10.00 SGD | 1230.25 JPY |
| 20.00 SGD | 2460.49 JPY |
| 50.00 SGD | 6151.23 JPY |
| 100.00 SGD | 12302.46 JPY |
| 250.00 SGD | 30756.15 JPY |
| 500.00 SGD | 61512.30 JPY |
| 1000.00 SGD | 123024.60 JPY |
| 2000.00 SGD | 246049.20 JPY |
| 5000.00 SGD | 615123.00 JPY |
| 10000.00 SGD | 1230246.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.81 SGD |
| 1000.00 JPY | 8.13 SGD |
| 1500.00 JPY | 12.19 SGD |
| 2000.00 JPY | 16.26 SGD |
| 3000.00 JPY | 24.39 SGD |
| 5000.00 JPY | 40.64 SGD |
| 5400.00 JPY | 43.89 SGD |
| 10000.00 JPY | 81.28 SGD |
| 15000.00 JPY | 121.93 SGD |
| 20000.00 JPY | 162.57 SGD |
| 25000.00 JPY | 203.21 SGD |
| 30000.00 JPY | 243.85 SGD |

