

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 123.188 | 1847.82 JPY | 367716.18JPY | |
| 120.0878 | 10.53 JPY | 358998.90JPY | |
| 119.1094 | 0.00 JPY | 357327.75JPY | |
| 117.5954 | 5.00 JPY | 352198.28JPY | |
| 117.7683 | 15.00 JPY | 351538.20JPY | |
| 114.9606 | 6.40 JPY | 344146.73JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 123.19 JPY |
| 5.00 SGD | 615.94 JPY |
| 10.00 SGD | 1231.88 JPY |
| 20.00 SGD | 2463.76 JPY |
| 50.00 SGD | 6159.40 JPY |
| 100.00 SGD | 12318.80 JPY |
| 250.00 SGD | 30797.00 JPY |
| 500.00 SGD | 61594.00 JPY |
| 1000.00 SGD | 123188.00 JPY |
| 2000.00 SGD | 246376.00 JPY |
| 5000.00 SGD | 615940.00 JPY |
| 10000.00 SGD | 1231880.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.81 SGD |
| 1000.00 JPY | 8.12 SGD |
| 1500.00 JPY | 12.18 SGD |
| 2000.00 JPY | 16.24 SGD |
| 3000.00 JPY | 24.35 SGD |
| 5000.00 JPY | 40.59 SGD |
| 5400.00 JPY | 43.84 SGD |
| 10000.00 JPY | 81.18 SGD |
| 15000.00 JPY | 121.77 SGD |
| 20000.00 JPY | 162.35 SGD |
| 25000.00 JPY | 202.94 SGD |
| 30000.00 JPY | 243.53 SGD |

