

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 123.1252 | 15390.65 JPY | 3062739.35JPY | |
| 120.1044 | 69.77 JPY | 2994229.88JPY | |
| 119.0504 | 0.00 JPY | 2976260.63JPY | |
| 118.4899 | 0.00 JPY | 2962245.98JPY | |
| 117.5372 | 5.00 JPY | 2937842.70JPY | |
| 114.7489 | 6.39 JPY | 2867989.80JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 123.13 JPY |
| 5.00 SGD | 615.63 JPY |
| 10.00 SGD | 1231.25 JPY |
| 20.00 SGD | 2462.50 JPY |
| 50.00 SGD | 6156.26 JPY |
| 100.00 SGD | 12312.52 JPY |
| 250.00 SGD | 30781.30 JPY |
| 500.00 SGD | 61562.60 JPY |
| 1000.00 SGD | 123125.20 JPY |
| 2000.00 SGD | 246250.40 JPY |
| 5000.00 SGD | 615626.00 JPY |
| 10000.00 SGD | 1231252.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.81 SGD |
| 1000.00 JPY | 8.12 SGD |
| 1500.00 JPY | 12.18 SGD |
| 2000.00 JPY | 16.24 SGD |
| 3000.00 JPY | 24.37 SGD |
| 5000.00 JPY | 40.61 SGD |
| 5400.00 JPY | 43.86 SGD |
| 10000.00 JPY | 81.22 SGD |
| 15000.00 JPY | 121.83 SGD |
| 20000.00 JPY | 162.44 SGD |
| 25000.00 JPY | 203.05 SGD |
| 30000.00 JPY | 243.65 SGD |

