

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 123.1464 | 9235.98 JPY | 1837960.02JPY | |
| 120.1044 | 42.85 JPY | 1796419.95JPY | |
| 119.0678 | 0.00 JPY | 1786016.70JPY | |
| 118.6683 | 0.00 JPY | 1780024.35JPY | |
| 117.5038 | 5.00 JPY | 1761970.28JPY | |
| 114.859 | 6.40 JPY | 1722149.33JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 123.15 JPY |
| 5.00 SGD | 615.73 JPY |
| 10.00 SGD | 1231.46 JPY |
| 20.00 SGD | 2462.93 JPY |
| 50.00 SGD | 6157.32 JPY |
| 100.00 SGD | 12314.64 JPY |
| 250.00 SGD | 30786.60 JPY |
| 500.00 SGD | 61573.20 JPY |
| 1000.00 SGD | 123146.40 JPY |
| 2000.00 SGD | 246292.80 JPY |
| 5000.00 SGD | 615732.00 JPY |
| 10000.00 SGD | 1231464.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.81 SGD |
| 1000.00 JPY | 8.12 SGD |
| 1500.00 JPY | 12.18 SGD |
| 2000.00 JPY | 16.24 SGD |
| 3000.00 JPY | 24.36 SGD |
| 5000.00 JPY | 40.60 SGD |
| 5400.00 JPY | 43.85 SGD |
| 10000.00 JPY | 81.20 SGD |
| 15000.00 JPY | 121.81 SGD |
| 20000.00 JPY | 162.41 SGD |
| 25000.00 JPY | 203.01 SGD |
| 30000.00 JPY | 243.61 SGD |

