

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 123.1558 | 923.67 JPY | 183810.03JPY | |
| 120.0839 | 6.49 JPY | 179346.38JPY | |
| 119.1065 | 0.00 JPY | 178659.98JPY | |
| 117.67 | 5.00 JPY | 175916.33JPY | |
| 117.7288 | 15.00 JPY | 174827.25JPY | |
| 114.8384 | 6.40 JPY | 171522.98JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 123.16 JPY |
| 5.00 SGD | 615.78 JPY |
| 10.00 SGD | 1231.56 JPY |
| 20.00 SGD | 2463.12 JPY |
| 50.00 SGD | 6157.79 JPY |
| 100.00 SGD | 12315.58 JPY |
| 250.00 SGD | 30788.95 JPY |
| 500.00 SGD | 61577.90 JPY |
| 1000.00 SGD | 123155.80 JPY |
| 2000.00 SGD | 246311.60 JPY |
| 5000.00 SGD | 615779.00 JPY |
| 10000.00 SGD | 1231558.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.81 SGD |
| 1000.00 JPY | 8.12 SGD |
| 1500.00 JPY | 12.18 SGD |
| 2000.00 JPY | 16.24 SGD |
| 3000.00 JPY | 24.36 SGD |
| 5000.00 JPY | 40.60 SGD |
| 5400.00 JPY | 43.85 SGD |
| 10000.00 JPY | 81.20 SGD |
| 15000.00 JPY | 121.80 SGD |
| 20000.00 JPY | 162.40 SGD |
| 25000.00 JPY | 202.99 SGD |
| 30000.00 JPY | 243.59 SGD |

