

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 114.8401 | 3100.69 IDR | 617035.85IDR | |
| 111.4791 | 0.00 IDR | 601987.26IDR | |
| 112.1377 | 254.00 IDR | 577060.58IDR | |
| 111.9173 | 460.00 IDR | 552871.71IDR | |
| 98.5644 | 3500.00 IDR | 187272.45IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 114.84 IDR |
| 5.00 JPY | 574.20 IDR |
| 10.00 JPY | 1148.40 IDR |
| 20.00 JPY | 2296.80 IDR |
| 50.00 JPY | 5742.01 IDR |
| 100.00 JPY | 11484.01 IDR |
| 250.00 JPY | 28710.03 IDR |
| 500.00 JPY | 57420.05 IDR |
| 1000.00 JPY | 114840.10 IDR |
| 2000.00 JPY | 229680.20 IDR |
| 5000.00 JPY | 574200.50 IDR |
| 10000.00 JPY | 1148401.00 IDR |
| 100.00 IDR | 0.87 JPY |
| 1000.00 IDR | 8.71 JPY |
| 1500.00 IDR | 13.06 JPY |
| 2000.00 IDR | 17.42 JPY |
| 3000.00 IDR | 26.12 JPY |
| 5000.00 IDR | 43.54 JPY |
| 5400.00 IDR | 47.02 JPY |
| 10000.00 IDR | 87.08 JPY |
| 15000.00 IDR | 130.62 JPY |
| 20000.00 IDR | 174.16 JPY |
| 25000.00 IDR | 217.69 JPY |
| 30000.00 IDR | 261.23 JPY |

