

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 115.3381 | 11533.81 IDR | 2295228.19IDR | |
| 111.5732 | 0.00 IDR | 2231464.36IDR | |
| 112.4536 | 366.00 IDR | 2207913.83IDR | |
| 112.0019 | 880.00 IDR | 2141475.78IDR | |
| 98.8706 | 3500.00 IDR | 1631364.32IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 115.34 IDR |
| 5.00 JPY | 576.69 IDR |
| 10.00 JPY | 1153.38 IDR |
| 20.00 JPY | 2306.76 IDR |
| 50.00 JPY | 5766.91 IDR |
| 100.00 JPY | 11533.81 IDR |
| 250.00 JPY | 28834.53 IDR |
| 500.00 JPY | 57669.05 IDR |
| 1000.00 JPY | 115338.10 IDR |
| 2000.00 JPY | 230676.20 IDR |
| 5000.00 JPY | 576690.50 IDR |
| 10000.00 JPY | 1153381.00 IDR |
| 100.00 IDR | 0.87 JPY |
| 1000.00 IDR | 8.67 JPY |
| 1500.00 IDR | 13.01 JPY |
| 2000.00 IDR | 17.34 JPY |
| 3000.00 IDR | 26.01 JPY |
| 5000.00 IDR | 43.35 JPY |
| 5400.00 IDR | 46.82 JPY |
| 10000.00 IDR | 86.70 JPY |
| 15000.00 IDR | 130.05 JPY |
| 20000.00 IDR | 173.40 JPY |
| 25000.00 IDR | 216.75 JPY |
| 30000.00 IDR | 260.10 JPY |

