

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 115.3916 | 8654.37 IDR | 1722219.63IDR | |
![]() | 108.8733 | 0.00 IDR | 1633099.50IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 115.39 IDR |
| 5.00 JPY | 576.96 IDR |
| 10.00 JPY | 1153.92 IDR |
| 20.00 JPY | 2307.83 IDR |
| 50.00 JPY | 5769.58 IDR |
| 100.00 JPY | 11539.16 IDR |
| 250.00 JPY | 28847.90 IDR |
| 500.00 JPY | 57695.80 IDR |
| 1000.00 JPY | 115391.60 IDR |
| 2000.00 JPY | 230783.20 IDR |
| 5000.00 JPY | 576958.00 IDR |
| 10000.00 JPY | 1153916.00 IDR |
| 100.00 IDR | 0.87 JPY |
| 1000.00 IDR | 8.67 JPY |
| 1500.00 IDR | 13.00 JPY |
| 2000.00 IDR | 17.33 JPY |
| 3000.00 IDR | 26.00 JPY |
| 5000.00 IDR | 43.33 JPY |
| 5400.00 IDR | 46.80 JPY |
| 10000.00 IDR | 86.66 JPY |
| 15000.00 IDR | 129.99 JPY |
| 20000.00 IDR | 173.32 JPY |
| 25000.00 IDR | 216.65 JPY |
| 30000.00 IDR | 259.98 JPY |

