

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1149 | 20.00 USD | 0.00USD | |
![]() | 1.0535 | 0.00 USD | 5.27USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 1.11 USD |
| 5.00 EUR | 5.57 USD |
| 10.00 EUR | 11.15 USD |
| 20.00 EUR | 22.30 USD |
| 50.00 EUR | 55.75 USD |
| 100.00 EUR | 111.49 USD |
| 250.00 EUR | 278.73 USD |
| 500.00 EUR | 557.45 USD |
| 1000.00 EUR | 1114.90 USD |
| 2000.00 EUR | 2229.80 USD |
| 5000.00 EUR | 5574.50 USD |
| 10000.00 EUR | 11149.00 USD |
| 100.00 USD | 89.69 EUR |
| 1000.00 USD | 896.94 EUR |
| 1500.00 USD | 1345.41 EUR |
| 2000.00 USD | 1793.88 EUR |
| 3000.00 USD | 2690.82 EUR |
| 5000.00 USD | 4484.71 EUR |
| 5400.00 USD | 4843.48 EUR |
| 10000.00 USD | 8969.41 EUR |
| 15000.00 USD | 13454.12 EUR |
| 20000.00 USD | 17938.83 EUR |
| 25000.00 USD | 22423.54 EUR |
| 30000.00 USD | 26908.24 EUR |

