

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1152 | 20.00 USD | 0.00USD | |
| 1.0702 | 0.00 USD | 1.07USD | |
| 1.0718 | 0.00 USD | 1.06USD | |
| 1.0356 | 0.00 USD | 1.03USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 1.12 USD |
| 5.00 EUR | 5.58 USD |
| 10.00 EUR | 11.15 USD |
| 20.00 EUR | 22.30 USD |
| 50.00 EUR | 55.76 USD |
| 100.00 EUR | 111.52 USD |
| 250.00 EUR | 278.80 USD |
| 500.00 EUR | 557.60 USD |
| 1000.00 EUR | 1115.20 USD |
| 2000.00 EUR | 2230.40 USD |
| 5000.00 EUR | 5576.00 USD |
| 10000.00 EUR | 11152.00 USD |
| 100.00 USD | 89.67 EUR |
| 1000.00 USD | 896.70 EUR |
| 1500.00 USD | 1345.05 EUR |
| 2000.00 USD | 1793.40 EUR |
| 3000.00 USD | 2690.10 EUR |
| 5000.00 USD | 4483.50 EUR |
| 5400.00 USD | 4842.18 EUR |
| 10000.00 USD | 8967.00 EUR |
| 15000.00 USD | 13450.50 EUR |
| 20000.00 USD | 17934.00 EUR |
| 25000.00 USD | 22417.50 EUR |
| 30000.00 USD | 26901.00 EUR |

