

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → HKD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.0497 | 6.22 HKD | 1236.28HKD | |
| 0.0482 | 0.00 HKD | 1204.39HKD | |
| 0.0485 | 385.00 HKD | 1194.15HKD | |
| 0.0464 | 0.00 HKD | 1159.41HKD | |
| 0.0461 | 1500.00 HKD | 1082.72HKD | |
| 0.0474 | 3500.00 HKD | 1020.09HKD | |
| 0.0476 | 5000.00 HKD | 951.43HKD | |
| 0.0475 | 6000.00 HKD | 902.38HKD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.05 HKD |
| 5.00 JPY | 0.25 HKD |
| 10.00 JPY | 0.50 HKD |
| 20.00 JPY | 0.99 HKD |
| 50.00 JPY | 2.49 HKD |
| 100.00 JPY | 4.97 HKD |
| 250.00 JPY | 12.43 HKD |
| 500.00 JPY | 24.85 HKD |
| 1000.00 JPY | 49.70 HKD |
| 2000.00 JPY | 99.40 HKD |
| 5000.00 JPY | 248.50 HKD |
| 10000.00 JPY | 497.00 HKD |
| 100.00 HKD | 2012.07 JPY |
| 1000.00 HKD | 20120.72 JPY |
| 1500.00 HKD | 30181.09 JPY |
| 2000.00 HKD | 40241.45 JPY |
| 3000.00 HKD | 60362.17 JPY |
| 5000.00 HKD | 100603.62 JPY |
| 5400.00 HKD | 108651.91 JPY |
| 10000.00 HKD | 201207.24 JPY |
| 15000.00 HKD | 301810.87 JPY |
| 20000.00 HKD | 402414.49 JPY |
| 25000.00 HKD | 503018.11 JPY |
| 30000.00 HKD | 603621.73 JPY |

