

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 HKD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 20.057 | 10.03 JPY | 1995.67JPY | |
| 19.5647 | 18.13 JPY | 1601.93JPY | |
| 18.7781 | 38.99 JPY | 1145.63JPY | |
| 19.4247 | 65.00 JPY | 679.58JPY | |
| 19.4017 | 70.00 JPY | 582.08JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 HKD | 20.06 JPY |
| 5.00 HKD | 100.29 JPY |
| 10.00 HKD | 200.57 JPY |
| 20.00 HKD | 401.14 JPY |
| 50.00 HKD | 1002.85 JPY |
| 100.00 HKD | 2005.70 JPY |
| 250.00 HKD | 5014.25 JPY |
| 500.00 HKD | 10028.50 JPY |
| 1000.00 HKD | 20057.00 JPY |
| 2000.00 HKD | 40114.00 JPY |
| 5000.00 HKD | 100285.00 JPY |
| 10000.00 HKD | 200570.00 JPY |
| 100.00 JPY | 4.99 HKD |
| 1000.00 JPY | 49.86 HKD |
| 1500.00 JPY | 74.79 HKD |
| 2000.00 JPY | 99.72 HKD |
| 3000.00 JPY | 149.57 HKD |
| 5000.00 JPY | 249.29 HKD |
| 5400.00 JPY | 269.23 HKD |
| 10000.00 JPY | 498.58 HKD |
| 15000.00 JPY | 747.87 HKD |
| 20000.00 JPY | 997.16 HKD |
| 25000.00 JPY | 1246.45 HKD |
| 30000.00 JPY | 1495.74 HKD |

